Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
uncharted
01
chưa được khám phá, chưa được lập bản đồ
not mapped, explored, or documented
Các ví dụ
Her career path took her into uncharted waters, where she had to navigate unfamiliar challenges.
Con đường sự nghiệp của cô ấy đã đưa cô vào vùng nước chưa được khám phá, nơi cô phải đối mặt với những thách thức không quen thuộc.



























