Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Umber
01
màu nâu đậm, umber
a medium brown to dark-brown color
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
umbers
02
sắc tố đất, màu nâu đất tự nhiên
an earth pigment
umber
01
màu nâu đất, nâu sẫm
of a dark, earthy brown color, often with undertones of yellow or red, resembling the natural pigment obtained from certain clay deposits
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
umberest
so sánh hơn
umberer
có thể phân cấp
Các ví dụ
The color of her leather boots is umber, perfect for fall.
Màu của đôi bốt da của cô ấy là màu nâu đất, hoàn hảo cho mùa thu.



























