ultrasonography
ult
ˌʌlt
alt
ra
ra
ra
so
nog
ˈnɒg
nog
ra
phy
fi
fi

Định nghĩa và ý nghĩa của "ultrasonography"trong tiếng Anh

Ultrasonography
01

siêu âm, siêu âm học

a medical imaging technique that uses sound waves to create real-time images for diagnostic purposes 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
My annual checkup used ultrasonography to assess my liver health. 

Kiểm tra sức khỏe hàng năm của tôi đã sử dụng siêu âm để đánh giá sức khỏe gan.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng