Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ult
01
của tháng trước, của tháng vừa qua
in or of the month preceding the present one
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Ult
01
kỹ năng tối thượng, tối thượng
the most powerful ability or move available to a character in a game
Slang
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ults
Các ví dụ
Use your ult wisely in team fights.
Sử dụng chiêu cuối của bạn một cách khôn ngoan trong các trận đấu nhóm.



























