Ukrainian
Pronunciation
/juˈkɹeɪniən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Ukrainian"trong tiếng Anh

Ukrainian
01

tiếng Ukraina

the Slavic language spoken in the Ukraine
Ukrainian definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
ukrainian
01

Ukraina, thuộc về Ukraina

of or relating to or characteristic of Ukraine or its people or culture
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng