Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ukrainian
01
tiếng Ukraina
the Slavic language spoken in the Ukraine
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
ukrainian
01
Ukraina, thuộc về Ukraina
of or relating to or characteristic of Ukraine or its people or culture
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được



























