u
Pronunciation
/ˈju/

Định nghĩa và ý nghĩa của "u"trong tiếng Anh

01

chữ cái thứ hai mươi mốt của bảng chữ cái La Mã, chữ U

the 21st letter of the Roman alphabet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
u's
02

uracil, base uracil

a base containing nitrogen that is found in RNA (but not in DNA) and derived from pyrimidine; pairs with adenine
01

thuộc tầng lớp thượng lưu, quý tộc

(chiefly British) of or appropriate to the upper classes especially in language use
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
U
Pronunciation
/jˈuː/
01

dành cho mọi lứa tuổi, gia đình

describing a movie that is suitable for everyone's view, including children
Dialectbritish flagBritish
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng