twill
twill
twɪl
tvil
twirlthilltrill

Định nghĩa và ý nghĩa của "twill"trong tiếng Anh

01

vải chéo, vải twill

a cloth with parallel diagonal lines or ribs 
thông tin ngữ pháp
02

twill, vải chéo

a weave used to produce the effect of parallel diagonal ribs 
to twill
01

dệt chéo, dệt vân chéo

weave diagonal lines into (textiles) 
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
thì hiện tại
twilling
quá khứ đơn
twilled
quá khứ phân từ
twilled

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng