tutelar
tu
ˈtju:
tyoo
te
tɪ
ti
lar
lə
lē

Định nghĩa và ý nghĩa của "tutelar"trong tiếng Anh

tutelar
01

bảo hộ, bảo vệ

related to a protector or guardian 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
protection, law, guardianship

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng