Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Turmoil
01
hỗn loạn, xáo trộn
a state of extreme disturbance that causes a lot of worry and uncertainty
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
turmoils
02
hỗn loạn, lo lắng
a state of great trouble or anxiety
03
hỗn loạn, náo động
disturbance usually in protest



























