turf
turf
tɜ:f
tēf
serfnerf

Định nghĩa và ý nghĩa của "turf"trong tiếng Anh

01

range of jurisdiction or influence 

nghĩa bóng
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
turfs
Các ví dụ
Marketing is her turf, so she handled that part of the project. 
02

surface layer of ground containing a mat of grass and grass roots 

Các ví dụ
The heavy rain softened the turf beneath our feet. 
03

the territory claimed by a juvenile gang as its own 

Dialectamerican flagAmerican
tiếng lóng
Các ví dụ
The gang warned its rivals to stay off its turf. 
01

cover (the ground) with a surface layer of grass or grass roots 

thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
turf
ngôi thứ ba số ít
turfs
hiện tại phân từ
turfing
quá khứ đơn
turfed
quá khứ phân từ
turfed
Các ví dụ
They plan to turf the bare area beside the house. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng