tureen
tu
tjʊ
tyoo
reen
ˈri:n
rin

Định nghĩa và ý nghĩa của "tureen"trong tiếng Anh

Tureen
01

tô canh, tô canh có nắp

a deep dish with a lid, used for serving soup 
tureen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tureens
Các ví dụ
The chef ladled the steaming soup into a large tureen before bringing it to the table. 

Đầu bếp múc canh nóng hổi vào một tô lớn trước khi mang ra bàn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng