tureen
Pronunciation
/tjɚɹˈiːn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tureen"trong tiếng Anh

Tureen
01

tô canh, tô canh có nắp

a deep dish with a lid, used for serving soup
tureen definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tureens
Các ví dụ
She inherited a beautiful porcelain tureen from her grandmother, which she used every Thanksgiving.
Cô ấy được thừa hưởng một tô súp bằng sứ đẹp từ bà ngoại, mà cô ấy sử dụng mỗi Lễ Tạ Ơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng