Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tureen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tureens
Các ví dụ
She inherited a beautiful porcelain tureen from her grandmother, which she used every Thanksgiving.
Cô ấy được thừa hưởng một tô súp bằng sứ đẹp từ bà ngoại, mà cô ấy sử dụng mỗi Lễ Tạ Ơn.



























