Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tureen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tureens
Các ví dụ
The chef ladled the steaming soup into a large tureen before bringing it to the table.
Đầu bếp múc canh nóng hổi vào một tô lớn trước khi mang ra bàn.



























