turd
turd
tɜ:d
tēd
tiered

Định nghĩa và ý nghĩa của "turd"trong tiếng Anh

01

đồ khốn, đồ đê tiện

a contemptible or worthless person 
turd definition and meaning
xúc phạm
tiếng lóng
thô tục
Các ví dụ
That lying turd stole money from his own grandmother. 

Tên rác rưởi dối trá đó đã ăn cắp tiền của chính bà nội mình.

02

cục phân, cứt

a piece of feces 
tiếng lóng
thô tục
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
turds
Các ví dụ
The dog left a massive turd right in the middle of the walkway. 

Con chó để lại một cục phân lớn ngay giữa lối đi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng