Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Turban
01
khăn xếp, khăn xếp
a long cloth wrapped around the head, worn as a headdress by men in certain religions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
turbans
Các ví dụ
The festival featured men dressed in colorful turbans.
Lễ hội có những người đàn ông đội khăn xếp đầy màu sắc.
02
khăn xếp, mũ khăn xếp
a woman's brimless hat that fits tightly to the head



























