Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to tune in
01
bắt sóng, kết nối
to watch a TV program or listen to a radio show
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
in
động từ gốc
tune
thì hiện tại
tune in
ngôi thứ ba số ít
tunes in
hiện tại phân từ
tuning in
quá khứ đơn
tuned in
quá khứ phân từ
tuned in
Các ví dụ
Don't forget to tune in to the morning news for the latest updates.
Đừng quên bật tin tức buổi sáng để cập nhật những thông tin mới nhất.



























