tuition fee
tui
ˈtu:ɪ
tooi
tion
ʃən
shēn
fee
fi:
fi
/tjuːˈɪʃən fˈiː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tuition fee"trong tiếng Anh

Tuition fee
01

học phí

a fee paid for instruction (especially for higher education)
tuition fee definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tuition fees
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng