Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trunk
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
trunks
Các ví dụ
The children climbed on the sturdy trunk of the old oak tree in the backyard.
Những đứa trẻ leo lên thân cây sồi già vững chắc ở sân sau.
02
rương, hòm
a large, sturdy case used for storing or transporting clothes and personal belongings
Các ví dụ
She packed her belongings into a leather trunk before the voyage.
Cô ấy đã đóng gói đồ đạc của mình vào một rương da trước chuyến đi.
03
vòi, vòi voi
the nose of an elephant that is in the shape of a long hose
Các ví dụ
The elephant swung its trunk gracefully, plucking leaves from the tallest branches of the acacia tree.
Con voi vung vòi một cách duyên dáng, hái lá từ những cành cao nhất của cây keo.
04
cốp xe, thùng xe
the space at the back of an automobile in which different things can be put
Dialect
American
Các ví dụ
They packed their suitcases in the trunk of the car before heading to the airport.
Họ đóng gói hành lý vào cốp xe trước khi đến sân bay.
Các ví dụ
The trunk of the human body includes the chest, abdomen, and pelvis, housing vital organs such as the heart, lungs, liver, and intestines.
Thân của cơ thể con người bao gồm ngực, bụng và xương chậu, chứa các cơ quan quan trọng như tim, phổi, gan và ruột.



























