trucker
tru
ˈtrʌ
tra
cker
ka
ka
tuckertrickertrackertruckler

Định nghĩa và ý nghĩa của "trucker"trong tiếng Anh

Trucker
01

tài xế xe tải, người lái xe tải

someone who drives a truck, usually for long distances, to transport goods 
trucker definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
truckers
Các ví dụ
The trucker drove all night to make the delivery on time. 

Tài xế xe tải lái xe cả đêm để giao hàng đúng hẹn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng