trout
trout
traʊt
trawt
/tɹˈa‍ʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "trout"trong tiếng Anh

01

cá hồi, cá hồi vân

any freshwater food fish of the salmon family that are found in cold waters of Eurasia and North America
trout definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
trout
02

cá hồi, thịt cá hồi

flesh of any of several primarily freshwater game and food fishes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng