Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trout
01
cá hồi, cá hồi vân
any freshwater food fish of the salmon family that are found in cold waters of Eurasia and North America
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
trout
02
cá hồi, thịt cá hồi
flesh of any of several primarily freshwater game and food fishes



























