Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trouper
01
một người kỳ cựu trên sân khấu, một diễn viên đáng tin cậy và giàu kinh nghiệm
an actor or performer who is very reliable and has a lot of experience
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
troupers
02
người làm việc chăm chỉ, người đáng tin cậy và không phàn nàn
a person who is reliable and uncomplaining and hard working



























