Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trophy wife
01
vợ chiến lợi phẩm, người vợ như chiến lợi phẩm
a young attractive woman who marries an older man with a high status and as a symbol of his success
Các ví dụ
The novel 's main character is a trophy wife living in luxury.
Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết là một vợ giải thưởng sống trong xa hoa.



























