Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
trin
ga
to
ta
nus
/ˈtrɪn.gə toʊ.tæ.nəs/
or /trin.gē tow.tā.nēs/
syllabuses
letters
trin
ˈtrɪn
trin
ga
gə
gē
to
toʊ
tow
ta
tæ
tā
nus
nəs
nēs
/tɹˈɪŋɡə tˈəʊtanəs/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "tringa totanus"trong tiếng Anh
Tringa totanus
DANH TỪ
01
chim choắt chân đỏ
, tringa totanus
a common Old World wading bird with long red legs
@langeek.co
Từ Gần
trine
trimness
trimming
trimester
trimaran
trinity
trinket
trio
triominoes
trip
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App