trilateral
Pronunciation
/tɹaɪˈɫætɝəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "trilateral"trong tiếng Anh

Trilateral
01

hình ba cạnh, hình tam giác

a three-sided geometric shape
trilateral definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
trilaterals
Các ví dụ
The graphic designer incorporated a trilateral into the logo design.
Nhà thiết kế đồ họa đã kết hợp một hình ba cạnh vào thiết kế logo.
trilateral
01

ba bên, có ba cạnh

having three sides
trilateral definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
02

ba bên

involving three parties
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng