bitingly
bi
ˈbaɪ
bai
ting
tɪng
ting
ly
li
li
excitinglyadmiringlyinvitinglyslightingly

Định nghĩa và ý nghĩa của "bitingly"trong tiếng Anh

bitingly
01

cắt da cắt thịt, buốt giá

in a sharply cold or piercing way, causing physical discomfort 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The wind blew bitingly across the open plain. 

Gió thổi lạnh buốt qua cánh đồng trống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng