Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bitingly
01
cắt da cắt thịt, buốt giá
in a sharply cold or piercing way, causing physical discomfort
Các ví dụ
It was bitingly cold even in the early morning sun.
Trời lạnh cắt da cắt thịt ngay cả dưới ánh nắng ban mai.
Cây Từ Vựng
bitingly
biting
bite



























