Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tricolor
01
ba màu
having or consisting of three colors
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tricolor
so sánh hơn
more tricolor
có thể phân cấp
Tricolor
01
cờ tam sắc
a flag having three colored stripes (especially the French flag)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tricolors
Cây Từ Vựng
tricolor
color



























