Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trickster
01
kẻ tinh nghịch, người hay trêu chọc
someone who plays practical jokes on others
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tricksters
02
kẻ lừa đảo, kẻ gian lận
a person who engages in deceptive or dishonest behavior
Các ví dụ
In folklore, the trickster often challenges authority and exposes human folly through humorous antics.
Trong văn hóa dân gian, kẻ lừa đảo thường thách thức quyền lực và phơi bày sự ngu ngốc của con người qua những trò đùa hài hước.
03
kẻ lừa đảo, linh hồn tinh nghịch
a mischievous supernatural being found in the folklore of many primitive people; sometimes distinguished by prodigious biological drives and exaggerated bodily parts



























