Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tribe
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tribes
02
bộ lạc, bộ lạc phân loại
a taxonomic rank that comes between a subfamily and a genus, consisting of one or more genera that share certain characteristics
03
bộ tộc, tộc người
a social division of (usually preliterate) people
04
bộ lạc, liên bang
a federation (as of American Indians)
Cây Từ Vựng
subtribe
tribal
tribe



























