Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trestle table
01
bàn chân chống, bàn có chân đỡ
a table with a simple frame consisting of two or three trestles supporting a flat top
Các ví dụ
The rustic charm of the trestle table fit perfectly with the farmhouse-style kitchen.
Vẻ quyến rũ mộc mạc của bàn chân đế phù hợp hoàn hảo với nhà bếp theo phong cách trang trại.



























