trenchant
tren
ˈtrɛn
tren
chant
ʧənt
chēnt
penchant

Định nghĩa và ý nghĩa của "trenchant"trong tiếng Anh

trenchant
01

sắc nét, rõ ràng

clearly defined or sharply outlined, like the distinct boundaries between two ideas or concepts 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most trenchant
so sánh hơn
more trenchant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The trenchant division between their political ideologies was evident in every debate they had. 

Sự phân chia rõ ràng giữa các hệ tư tưởng chính trị của họ đã rõ ràng trong mọi cuộc tranh luận họ có.

02

sắc sảo, sâu sắc

expressing something in a forceful, effective, and clear manner 
Các ví dụ
Her trenchant analysis revealed the flaws in the plan. 

Phân tích sắc sảo của cô ấy đã tiết lộ những sai sót trong kế hoạch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng