treaty
Pronunciation
/ˈtriti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "treaty"trong tiếng Anh

Treaty
01

hiệp ước

an official agreement between two or more governments or states
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
treaties
Các ví dụ
The environmental treaty aimed to reduce greenhouse gas emissions and protect biodiversity.
Hiệp ước môi trường nhằm giảm lượng khí thải nhà kính và bảo vệ đa dạng sinh học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng