treaty
trea
ˈtri:
tri
ty
ti
ti
wapititahitisweetiemeaty

Định nghĩa và ý nghĩa của "treaty"trong tiếng Anh

Treaty
01

hiệp ước

an official agreement between two or more governments or states 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
treaties
Các ví dụ
The two countries signed a peace treaty to end decades of conflict and establish diplomatic relations. 

Hai quốc gia đã ký một hiệp ước hòa bình để chấm dứt nhiều thập kỷ xung đột và thiết lập quan hệ ngoại giao.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng