Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Treaty
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
treaties
Các ví dụ
The environmental treaty aimed to reduce greenhouse gas emissions and protect biodiversity.
Hiệp ước môi trường nhằm giảm lượng khí thải nhà kính và bảo vệ đa dạng sinh học.



























