Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Treasure
01
kho báu
accumulated wealth in the form of money or jewels etc.
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
treasures
02
kho báu
art highly prized for its beauty or perfection
03
kho báu
a collection of precious things
04
kho báu, báu vật
any possession that is highly valued by its owner
to treasure
01
trân trọng, nâng niu
to value and cherish deeply
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
treasure
ngôi thứ ba số ít
treasures
hiện tại phân từ
treasuring
quá khứ đơn
treasured
quá khứ phân từ
treasured
Các ví dụ
The family treasures the tradition of gathering for a meal on special occasions.
Gia đình trân trọng truyền thống quây quần bên bữa ăn vào những dịp đặc biệt.
02
trân trọng, yêu quý
be fond of; be attached to
Cây Từ Vựng
treasury
treasure



























