Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
treacherously
01
một cách phản bội, một cách nguy hiểm
in a highly dangerous or risky manner
Các ví dụ
The sailors navigated treacherously through the stormy waters, facing high waves and strong winds.
Các thủy thủ đã điều hướng một cách nguy hiểm qua vùng nước bão tố, đối mặt với sóng cao và gió mạnh.
02
một cách phản bội, một cách bất trung
in a disloyal and faithless manner
Cây Từ Vựng
treacherously
treacherous



























