to trash
trash
træʃ
trāsh
thrash

Định nghĩa và ý nghĩa của "trash"trong tiếng Anh

to trash
01

phá hủy, tàn phá

to damage or destroy something, usually deliberately 
Transitive: to trash sth
to trash definition and meaning
Các ví dụ
The vandals trashed the abandoned building, breaking windows and spray-painting walls. 

Những kẻ phá hoại đã phá hủy tòa nhà bỏ hoang, đập vỡ cửa sổ và vẽ bậy lên tường.

02

chỉ trích nặng nề, phê bình gay gắt

to severely criticize or condemn someone or something 
Transitive: to trash sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
trash
ngôi thứ ba số ít
trashes
hiện tại phân từ
trashing
quá khứ đơn
trashed
quá khứ phân từ
trashed
Các ví dụ
The critics trashed the movie for its weak plot and poor performances. 

Các nhà phê bình đã chỉ trích nặng nề bộ phim vì cốt truyện yếu và diễn xuất kém.

03

vứt bỏ, ném đi

to dispose of something by throwing it away 
Transitive: to trash useless material
Các ví dụ
After cleaning out the garage, he decided to trash all the old magazines. 

Sau khi dọn dẹp nhà để xe, anh ấy quyết định vứt bỏ tất cả các tạp chí cũ.

01

rác, chất thải

worthless, unwanted, and unneeded things that people throw away 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
trashes
Các ví dụ
She took out the trash after cleaning the kitchen. 

Cô ấy đã đổ rác sau khi dọn dẹp nhà bếp.

02

methamphetamine, methadrine

an amphetamine derivative (trade name Methedrine) used in the form of a crystalline hydrochloride; used as a stimulant to the nervous system and as an appetite suppressant 
03

rác, đồ bỏ đi

content that is considered of poor quality or lacking value 
Các ví dụ
The article was full of trash, with no useful information at all. 

Bài viết đầy rác rưởi, không có thông tin hữu ích nào cả.

04

rác rưởi, cặn bã

people considered worthless, immoral, or contemptible 
Các ví dụ
After he stole from his friends, everyone called him trash. 

Sau khi anh ta ăn cắp của bạn bè, mọi người gọi anh ta là rác.

01

rác rưởi, tệ hại

very bad, low quality, or poorly executed 
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
trashest
so sánh hơn
trasher
có thể phân cấp
Các ví dụ
This outfit is trash; you should change. 

Bộ trang phục này là rác; bạn nên thay đổi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng