Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Transsexual
01
người chuyển giới, người đồng tính
a person whose sexual identification is entirely with the opposite sex
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
transsexuals
02
người chuyển giới, người đã phẫu thuật chuyển đổi giới tính
a person who has undergone a sex change operation
transsexual
01
chuyển giới, người chuyển giới
describing or relating to a transgender person, especially one whose bodily traits have been modified through a surgical operation or hormone therapy to align them with their gender identity
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Cây Từ Vựng
transsexualism
transsexual



























