Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Transporter
01
băng tải, máy vận chuyển
a moving belt that transports objects (as in a factory)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
transporters
02
máy vận chuyển, cần cẩu bốc dỡ
a crane for moving material with dispatch as in loading and unloading ships
03
xe vận tải, xe tải chở ô tô
a long truck for carrying motor vehicles
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
transporter
transport



























