birthday party
Pronunciation
/bˈɜːθdeɪ pˈɑːɹɾi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "birthday party"trong tiếng Anh

Birthday party
01

tiệc sinh nhật, bữa tiệc sinh nhật

a gathering of people for celebrating the day on which a person was born
birthday party definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
birthday parties
Các ví dụ
At the birthday party, there were balloons, presents, and plenty of tasty snacks.
Tại bữa tiệc sinh nhật, có bóng bay, quà tặng và rất nhiều đồ ăn nhẹ ngon miệng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng