birthday party
birth
ˈbɜ:θ
bēth
day
deɪ
dei
par
pɑ:
paa
ty
ti
ti

Định nghĩa và ý nghĩa của "birthday party"trong tiếng Anh

Birthday party
01

tiệc sinh nhật, bữa tiệc sinh nhật

a gathering of people for celebrating the day on which a person was born 
birthday party definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
birthday parties
Các ví dụ
We’re planning a birthday party for her next weekend with a fun theme and lots of decorations. 

Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho cô ấy vào cuối tuần tới với chủ đề vui nhộn và nhiều trang trí.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng