transitive verb
Pronunciation
/ˈtrænsɪtɪv vɝːb/
/ˈtrænsɪtɪv vɜːb/

Định nghĩa và ý nghĩa của "transitive verb"trong tiếng Anh

Transitive verb
01

động từ chuyển tiếp, động từ cần có tân ngữ trực tiếp

(grammar) a verb that needs a direct object
Các ví dụ
In the sentence " She ate an apple, " " ate " is the transitive verb, and " an apple " is the direct object.
Trong câu "Cô ấy đã ăn một quả táo," "đã ăn" là động từ ngoại động, và "một quả táo" là tân ngữ trực tiếp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng