birth control pill
birth
ˈbɜ:θ
bēth
cont
kənt
kēnt
rol
roʊl
rowl
pill
pɪl
pil
British pronunciation
/bˈɜːθ kəntɹˈəʊl pˈɪl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "birth control pill"trong tiếng Anh

Birth control pill
01

thuốc tránh thai, biện pháp tránh thai đường uống

a medicine taken by mouth to prevent pregnancy by stopping the release of eggs and making it harder for sperm to reach the egg
example
Các ví dụ
John 's partner chose birth control pills as a convenient family planning option.
Bạn đời của John đã chọn thuốc tránh thai như một lựa chọn tiện lợi cho kế hoạch hóa gia đình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store