birth canal
birth
ˈbɜ:θ
bēth
ca
nal
næl
nāl
/bˈɜːθ kənˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "birth canal"trong tiếng Anh

Birth canal
01

ống sinh, đường sinh

a passage in the uterus and vagina through which a fetus passes during vaginal birth
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
birth canals
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng