tranquil
Pronunciation
/ˈtɹæŋkwəɫ/, /ˈtɹæŋkwɪɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tranquil"trong tiếng Anh

tranquil
01

yên tĩnh, thanh bình

feeling calm and peaceful, without any disturbances or things that might be upsetting
tranquil definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tranquil
so sánh hơn
more tranquil
có thể phân cấp
Các ví dụ
After the chaotic meeting, he sought a tranquil spot by the river to clear his mind.
Sau cuộc họp hỗn loạn, anh ta tìm kiếm một nơi yên tĩnh bên sông để làm sạch tâm trí.
02

yên tĩnh, lặng lẽ

(of water) calm and unaffected by strong waves
Các ví dụ
The pond remained tranquil despite the rain.
Ao nước vẫn yên tĩnh mặc dù có mưa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng