Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trait
01
đặc điểm, tính cách
a distinguishing quality or characteristic, especially one that forms part of someone's personality or identity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
traits
Các ví dụ
Strong communication is a key trait for success in business.
Giao tiếp mạnh mẽ là một đặc điểm quan trọng để thành công trong kinh doanh.



























