tragicomic
tra
ˌtræ
trā
gi
ʤɪ
ji
co
ˈkɑ
kaa
mic
mɪk
mik
British pronunciation
/tɹˌadʒɪkˈɒmɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tragicomic"trong tiếng Anh

tragicomic
01

bi hài, liên quan đến bi hài kịch

of or relating to or characteristic of tragicomedy
02

bi hài, có đặc điểm vừa thảm thương vừa lố bịch

having pathetic as well as ludicrous characteristics
03

vừa bi vừa hài, vừa bi thảm vừa hài hước

describing something that is both tragic and comic
example
Các ví dụ
The play ’s tragicomic ending left the audience in tears but also smiling, capturing the complexity of human emotions.
Kết thúc vừa bi vừa hài của vở kịch khiến khán giả vừa khóc vừa cười, nắm bắt được sự phức tạp của cảm xúc con người.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store