Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Toxin
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
toxins
Các ví dụ
Certain plants produce toxins as a defense mechanism against herbivores.
Một số loài thực vật sản xuất độc tố như một cơ chế phòng vệ chống lại động vật ăn cỏ.
Cây Từ Vựng
antitoxin
toxin



























