Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tout ensemble
01
tổng thể
a total impression or effect of something made up of individual parts
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
toàn thể
an assemblage of parts or details (as in a work of art) considered as forming a whole
tout ensemble
trang trọng
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Tout ensemble, the performance was moving despite a few weak scenes.
Nhìn chung, màn trình diễn rất cảm động mặc dù có một vài cảnh yếu.



























