totalitarianism
to
ˌtoʊ
tow
ta
li
ta
ˈtɛ
te
ria
riə
riē
ni
ni
sm
zəm
zēm
/tə‍ʊtˌælɪtˈe‍əɹi‍ənˌɪzəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "totalitarianism"trong tiếng Anh

Totalitarianism
01

chủ nghĩa toàn trị, học thuyết về quyền lực chính phủ tuyệt đối

the doctrine of absolute governmental power
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Philosophers have long debated the moral implications of totalitarianism.
Các triết gia từ lâu đã tranh luận về những hàm ý đạo đức của chủ nghĩa toàn trị.
02

chủ nghĩa toàn trị, chế độ toàn trị

a government system in which a single ruler holds absolute authority
Các ví dụ
Resistance movements often emerge in countries dominated by totalitarianism.
Các phong trào kháng chiến thường nổi lên ở các quốc gia bị thống trị bởi chủ nghĩa toàn trị.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng