Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tosser
01
một kẻ ngốc, một kẻ ngu ngốc
a stupid, annoying, or pathetic person
Dialect
British
Slang
Vulgar
Các ví dụ
She dumped him because he was a whiny tosser who never lifted a finger.
Cô ấy đá anh ta vì anh ta là một thằng khốn hay than vãn chẳng bao giờ chịu động tay động chân.
02
người ném nhẹ, người ném với lòng bàn tay hướng lên
someone who throws lightly (as with the palm upward)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tossers
03
người thủ dâm, người tự sướng
a person who masturbates
Dialect
British
Slang
Vulgar
Các ví dụ
She caught her flatmate being a tosser with the door half open.
Cô ấy bắt gặp bạn cùng phòng của mình đang là một người thủ dâm với cánh cửa hé mở.



























