torment
tor
ˈtɔ:
taw
ment
mɛnt
ment
torrent

Định nghĩa và ý nghĩa của "torment"trong tiếng Anh

Torment
01

sự hành hạ, nỗi đau đớn

extreme amount of pain or distress experienced either physically or mentally 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The prisoner endured years of torment at the hands of his captors. 

Tù nhân đã chịu đựng nhiều năm hành hạ dưới tay những kẻ bắt giữ mình.

02

nỗi đau đớn, sự đau khổ tinh thần cực độ

extreme mental distress 
03

sự hành hạ, nỗi đau đớn

unbearable physical pain 
04

sự hành hạ, sự quấy rối

the act of harassing someone 
05

sự dày vò, nỗi đau khổ

a severe affliction 
06

sự hành hạ, nỗi đau khổ

a feeling of intense annoyance caused by being tormented 
to torment
01

hành hạ, làm khổ

to cause someone to undergo intense mental pain or distress 
Transitive: to torment sb
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
torment
ngôi thứ ba số ít
torments
hiện tại phân từ
tormenting
quá khứ đơn
tormented
quá khứ phân từ
tormented
Các ví dụ
The constant teasing at school tormented him, leading to anxiety and fear. 

Những trò trêu chọc liên tục ở trường đã hành hạ anh ấy, dẫn đến lo lắng và sợ hãi.

02

hành hạ, tra tấn

to subject someone to severe physical suffering 
Transitive: to torment sb
Các ví dụ
The captors sought to torment their prisoners for information. 

Những kẻ bắt giữ tìm cách hành hạ tù nhân của họ để lấy thông tin.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng