topsy-turvy
topsy
tɒpsitɜ:vi
topsitēvi
turvy

Định nghĩa và ý nghĩa của "topsy-turvy"trong tiếng Anh

topsy-turvy
01

lộn xộn, ngược đời

having a chaotic or disordered state, often upside down or in complete confusion 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most topsy-turvy
so sánh hơn
more topsy-turvy
có thể phân cấp
lĩnh vực
state, order, situation
Các ví dụ
The house was in a topsy-turvy state after the kids had played all day. 

Ngôi nhà ở trong tình trạng lộn xộn sau khi lũ trẻ chơi cả ngày.

topsy-turvy
01

lộn xộn, hỗn loạn

in disorderly haste 
thông tin ngữ pháp
02

lộn xộn, hỗn độn

in a disordered manner 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng