top side
top
tɒp
top
side
saɪd
said
topside

Định nghĩa và ý nghĩa của "top side"trong tiếng Anh

Top side
01

phần trên, mặt trên

the uppermost surface, section, or part of something 
top side definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
topsides
Các ví dụ
The crew spent hours cleaning the topside of the ship to keep it in pristine condition. 

Phi hành đoàn đã dành hàng giờ để làm sạch phần trên cùng của con tàu để giữ nó trong tình trạng nguyên sơ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng