Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
top
hat
/tɑ:p hæt/
or /taap hāt/
syllabuses
letters
top
tɑ:p
taap
hat
hæt
hāt
/tˈɒp hˈat/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "top hat"trong tiếng Anh
Top hat
DANH TỪ
01
mũ chóp cao
, nón cao
a tall flat-topped hat made by silk with a narrow brim, worn by men on formal occasions
@langeek.co
Từ Gần
top dog
top coat
top boot
top banana
top and tail
top line
top of the agenda
top of the charts
top of the line
top of the range
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App