toothbrush
Pronunciation
/ˈtuːθˌbrʌʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "toothbrush"trong tiếng Anh

Toothbrush
01

bàn chải đánh răng, bàn chải răng

a small brush with a long handle that we use for cleaning our teeth
toothbrush definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
toothbrushes
Các ví dụ
The dentist recommended using an electric toothbrush for better cleaning.
Nha sĩ khuyên dùng bàn chải đánh răng điện để làm sạch tốt hơn.
02

bàn chải đánh răng

slang for a mustache
toothbrush definition and meaning
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng